conga line

Học thuật
Thân thiện
conga line

A conga line winds through the party at the community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng người nhảy điệu conga: Một hàng người dài, thường nối đuôi nhau bằng cách đặt tay lên hông hoặc vai người phía trước, cùng di chuyển nhảy theo nhịp điệu của điệu nhảy conga. Đây thường một hoạt động tập thể vui vẻ trong các bữa tiệc hoặc lễ hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • At the wedding reception, the guests formed a conga line that snaked around the entire ballroom. (Tại tiệc cưới, các vị khách tạo thành một dòng người nhảy điệu conga uốn lượn khắp sảnh khiêu vũ.)
    • The party really started when someone started a conga line. (Bữa tiệc thực sự bắt đầu khi ai đó khởi xướng một dòng người nhảy điệu conga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a conga line": tạo thành một dòng người nhảy điệu conga.

    • Everyone was encouraged to form a conga line and dance through the streets. (Mọi người được khuyến khích tạo thành một dòng người nhảy điệu conga nhảy dọc theo các con phố.)
  • "to join the conga line": tham gia vào dòng người nhảy điệu conga.

    • Don't be shy, come and join the conga line! (Đừng ngại, hãy đến tham gia vào dòng người nhảy điệu conga đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Conga (n): 1. Điệu nhảy conga, nguồn gốc từ Cuba. 2. Một loại trống hình trụ dài, thường được chơi bằng tay.
    • The band played a lively conga. (Ban nhạc chơi một điệu conga sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance line: dòng người nhảy (nghĩa chung, không cụ thể cho điệu conga).
  • Snake dance: điệu nhảy hình con rắn (chỉ hình dạng uốn lượn tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "conga line")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "conga line")

conga line

A conga line winds through the party at the community center.

Noun
  1. dòng người nhảy điệu conga.